пса́рня
giống cáibất động vật
psárnja[ˈpsarnʲə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пса́рня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пса́рня nghĩa là cái chuồng chó săn.
Nghĩa của пса́рня
Danh từ
- Cái chuồng chó săn.
Biến cách của пса́рня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пса́рня | пса́рни |
| Sinh cách кого? чего? | пса́рни | пса́рен |
| Tặng cách кому? чему? | пса́рне | пса́рням |
| Đối cách кого? что? | пса́рню | пса́рни |
| Công cụ cách кем? чем? | пса́рней | пса́рнями |
| Giới cách о ком? о чём? | пса́рне | пса́рнях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
псарня nghĩa là gì?
псарня (danh từ) nghĩa là cái chuồng chó săn.
псарня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пса́рня (phiên âm Latinh psárnja, IPA [ˈpsarnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.