TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пса́рня

giống cáibất động vật
psárnja[ˈpsarnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пса́рня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пса́рня nghĩa là cái chuồng chó săn.

Nghĩa của пса́рня

Danh từ

  1. Cái chuồng chó săn.

Biến cách của пса́рня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пса́рняпса́рни
Sinh cách кого? чего?пса́рнипса́рен
Tặng cách кому? чему?пса́рнепса́рням
Đối cách кого? что?пса́рнюпса́рни
Công cụ cách кем? чем?пса́рнейпса́рнями
Giới cách о ком? о чём?пса́рнепса́рнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

псарня nghĩa là gì?

псарня (danh từ) nghĩa là cái chuồng chó săn.

псарня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пса́рня (phiên âm Latinh psárnja, IPA [ˈpsarnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.