TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пси́хика

giống cáibất động vật
psíxika[ˈpsʲixʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пси́хика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пси́хика nghĩa là tâm trạng, tâm lý.

Nghĩa của пси́хика

Danh từ

  1. Tâm trạng, tâm lý, tâm thần, tinh thần.

Biến cách của пси́хика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пси́хикапси́хики
Sinh cách кого? чего?пси́хикипси́хик
Tặng cách кому? чему?пси́хикепси́хикам
Đối cách кого? что?пси́хикупси́хики
Công cụ cách кем? чем?пси́хикойпси́хиками
Giới cách о ком? о чём?пси́хикепси́хиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

психика nghĩa là gì?

психика (danh từ) nghĩa là tâm trạng, tâm lý.

психика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пси́хика (phiên âm Latinh psíxika, IPA [ˈpsʲixʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.