TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

психоана́лиз

giống đựcbất động vật
psixoanáliz[psʲɪxɐɐˈnalʲɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên психоана́лиз chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

психоана́лиз nghĩa là phân tâm học.

Nghĩa của психоана́лиз

Danh từ

  1. Phân tâm học.

Biến cách của психоана́лиз (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?психоана́лизпсихоана́лизы
Sinh cách кого? чего?психоана́лизапсихоана́лизов
Tặng cách кому? чему?психоана́лизупсихоана́лизам
Đối cách кого? что?психоана́лизпсихоана́лизы
Công cụ cách кем? чем?психоана́лизомпсихоана́лизами
Giới cách о ком? о чём?психоана́лизепсихоана́лизах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

психоанализ nghĩa là gì?

психоанализ (danh từ) nghĩa là phân tâm học.

психоанализ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là психоана́лиз (phiên âm Latinh psixoanáliz, IPA [psʲɪxɐɐˈnalʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.