психо́лог
Dấu sắc trên психо́лог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
психо́лог nghĩa là nhà tâm lý học, nhà tâm lý.
Nghĩa của психо́лог
Danh từ
- Nhà tâm lý học, nhà tâm lý.
Biến cách của психо́лог (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | психо́лог | психо́логи |
| Sinh cách кого? чего? | психо́лога | психо́логов |
| Tặng cách кому? чему? | психо́логу | психо́логам |
| Đối cách кого? что? | психо́лога | психо́логов |
| Công cụ cách кем? чем? | психо́логом | психо́логами |
| Giới cách о ком? о чём? | психо́логе | психо́логах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
психолог nghĩa là gì?
психолог (danh từ) nghĩa là nhà tâm lý học, nhà tâm lý.
психолог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là психо́лог (phiên âm Latinh psixólog, IPA [psʲɪˈxoɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.