TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

психо́лог

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
psixólog[psʲɪˈxoɫək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên психо́лог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

психо́лог nghĩa là nhà tâm lý học, nhà tâm lý.

Nghĩa của психо́лог

Danh từ

  1. Nhà tâm lý học, nhà tâm lý.

Biến cách của психо́лог (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?психо́логпсихо́логи
Sinh cách кого? чего?психо́логапсихо́логов
Tặng cách кому? чему?психо́логупсихо́логам
Đối cách кого? что?психо́логапсихо́логов
Công cụ cách кем? чем?психо́логомпсихо́логами
Giới cách о ком? о чём?психо́логепсихо́логах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

психолог nghĩa là gì?

психолог (danh từ) nghĩa là nhà tâm lý học, nhà tâm lý.

психолог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là психо́лог (phiên âm Latinh psixólog, IPA [psʲɪˈxoɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.