TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

птицево́дческий

pticevódčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên птицево́дческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

птицево́дческий nghĩa là nghề nuôi gia cầm, nghề nuôi gà vịt.

Nghĩa của птицево́дческий

Tính từ

  1. (thuộc) nghề nuôi gia cầm, nghề nuôi gà vịt.
    • птицеводческий совхо́зnông trường nuôi gia cầm (gà vịt)
    • птицево́дческая фе́рмаtrại nuôi gia cầm (gà vịt)

Câu hỏi thường gặp

птицеводческий nghĩa là gì?

птицеводческий (tính từ) nghĩa là nghề nuôi gia cầm, nghề nuôi gà vịt.

птицеводческий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là птицево́дческий (phiên âm Latinh pticevódčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.