TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пу́говица

giống cáibất động vật
púgovica[ˈpuɡəvʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пу́говица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пу́говица nghĩa là cái cúc, khuy.

Nghĩa của пу́говица

Danh từ

  1. Cái cúc, khuy, nút, nụ áo.
    • застегну́ться на все пу́говицыcài tất cả cúc, gài tất cả khuy

Biến cách của пу́говица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пу́говицапу́говицы
Sinh cách кого? чего?пу́говицыпу́говиц
Tặng cách кому? чему?пу́говицепу́говицам
Đối cách кого? что?пу́говицупу́говицы
Công cụ cách кем? чем?пу́говицейпу́говицами
Giới cách о ком? о чём?пу́говицепу́говицах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пуговица nghĩa là gì?

пуговица (danh từ) nghĩa là cái cúc, khuy.

пуговица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пу́говица (phiên âm Latinh púgovica, IPA [ˈpuɡəvʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.