TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пуга́ться

thể chưa hoàn thành
pugátʹsja[pʊˈɡat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пуга́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пуга́ться nghĩa là sợ, sợ hãi.

Nghĩa của пуга́ться

Động từ

  1. Sợ, sợ hãi, kinh hãi, kinh hoảng.
    • не пуга́йтесь!đừng sợ!
    • испуга́ться до́ смертиsợ hết hồn, sợ mất mật
    • испуга́ться чьего́-л. ви́даthấy ai mà sợ hãi, sợ hãi khi thấy bóng ai

Cặp thể của пуга́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пуга́ться

NgôiHiện tại
япуга́юсь
тыпуга́ешься
он / она́ / оно́пуга́ется
мыпуга́емся
выпуга́етесь
они́пуга́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пугаться.

Quá khứ

Giống đực (он)пуга́лся
Giống cái (она́)пуга́лась
Giống trung (оно́)пуга́лось
Số nhiều (они́)пуга́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пуга́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пуга́йтесь

Họ từ của пуга́ться

Câu hỏi thường gặp

пугаться nghĩa là gì?

пугаться (động từ) nghĩa là sợ, sợ hãi.

пугаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пуга́ться (phiên âm Latinh pugátʹsja, IPA [pʊˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.