пуга́ться
Dấu sắc trên пуга́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пуга́ться nghĩa là sợ, sợ hãi.
Nghĩa của пуга́ться
Động từ
- Sợ, sợ hãi, kinh hãi, kinh hoảng.
- не пуга́йтесь!đừng sợ!
- испуга́ться до́ смертиsợ hết hồn, sợ mất mật
- испуга́ться чьего́-л. ви́даthấy ai mà sợ hãi, sợ hãi khi thấy bóng ai
Cặp thể của пуга́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пуга́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пуга́юсь |
| ты | пуга́ешься |
| он / она́ / оно́ | пуга́ется |
| мы | пуга́емся |
| вы | пуга́етесь |
| они́ | пуга́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пугаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пуга́лся |
| Giống cái (она́) | пуга́лась |
| Giống trung (оно́) | пуга́лось |
| Số nhiều (они́) | пуга́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пуга́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пуга́йтесь |
Họ từ của пуга́ться
Câu hỏi thường gặp
пугаться nghĩa là gì?
пугаться (động từ) nghĩa là sợ, sợ hãi.
пугаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пуга́ться (phiên âm Latinh pugátʹsja, IPA [pʊˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.