TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пу́дель

giống đựcđộng vật
púdelʹ[ˈpudʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пу́дель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пу́дель nghĩa là con chó pu-đen, chó xù.

Nghĩa của пу́дель

Danh từ

  1. Con chó pu-đen, chó xù.

Biến cách của пу́дель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пу́дельпу́дели
Sinh cách кого? чего?пу́деляпу́делей
Tặng cách кому? чему?пу́делюпу́делям
Đối cách кого? что?пу́деляпу́делей
Công cụ cách кем? чем?пу́делемпу́делями
Giới cách о ком? о чём?пу́делепу́делях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пудель nghĩa là gì?

пудель (danh từ) nghĩa là con chó pu-đen, chó xù.

пудель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пу́дель (phiên âm Latinh púdelʹ, IPA [ˈpudʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.