пу́динг
giống đựcbất động vật
púding[ˈpudʲɪnk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пу́динг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пу́динг nghĩa là món pu-đinh.
Nghĩa của пу́динг
Danh từ
- Món pu-đinh (loại bánh ngọt bằng bột, phó mát hay quả).
Biến cách của пу́динг (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пу́динг | пу́динги |
| Sinh cách кого? чего? | пу́динга | пу́дингов |
| Tặng cách кому? чему? | пу́дингу | пу́дингам |
| Đối cách кого? что? | пу́динг | пу́динги |
| Công cụ cách кем? чем? | пу́дингом | пу́дингами |
| Giới cách о ком? о чём? | пу́динге | пу́дингах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пудинг nghĩa là gì?
пудинг (danh từ) nghĩa là món pu-đinh.
пудинг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пу́динг (phiên âm Latinh púding, IPA [ˈpudʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.