TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пу́динг

giống đựcbất động vật
púding[ˈpudʲɪnk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пу́динг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пу́динг nghĩa là món pu-đinh.

Nghĩa của пу́динг

Danh từ

  1. Món pu-đinh (loại bánh ngọt bằng bột, phó mát hay quả).

Biến cách của пу́динг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пу́дингпу́динги
Sinh cách кого? чего?пу́дингапу́дингов
Tặng cách кому? чему?пу́дингупу́дингам
Đối cách кого? что?пу́дингпу́динги
Công cụ cách кем? чем?пу́дингомпу́дингами
Giới cách о ком? о чём?пу́дингепу́дингах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пудинг nghĩa là gì?

пудинг (danh từ) nghĩa là món pu-đinh.

пудинг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пу́динг (phiên âm Latinh púding, IPA [ˈpudʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.