TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пузыри́ться

thể chưa hoàn thành
puzyrítʹsja[pʊzɨˈrʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пузыри́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пузыри́ться nghĩa là sủi bong bóng, phủ bong bóng, phồng lên.

Nghĩa của пузыри́ться

Động từ

  1. покрываться пузырями Sủi bong bóng, phủ bong bóng.
  2. раздуваться, топорщиться Phồng lên.

Chia động từ пузыри́ться

NgôiHiện tại
япузырю́сь
тыпузыри́шься
он / она́ / оно́пузыри́тся
мыпузыри́мся
выпузыри́тесь
они́пузыря́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пузыриться.

Quá khứ

Giống đực (он)пузыри́лся
Giống cái (она́)пузыри́лась
Giống trung (оно́)пузыри́лось
Số nhiều (они́)пузыри́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пузыри́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пузыри́тесь

Họ từ của пузыри́ться

Câu hỏi thường gặp

пузыриться nghĩa là gì?

пузыриться (động từ) nghĩa là sủi bong bóng, phủ bong bóng, phồng lên.

пузыриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пузыри́ться (phiên âm Latinh puzyrítʹsja, IPA [pʊzɨˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.