пузыри́ться
Dấu sắc trên пузыри́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пузыри́ться nghĩa là sủi bong bóng, phủ bong bóng, phồng lên.
Nghĩa của пузыри́ться
Động từ
- покрываться пузырями Sủi bong bóng, phủ bong bóng.
- раздуваться, топорщиться Phồng lên.
Chia động từ пузыри́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пузырю́сь |
| ты | пузыри́шься |
| он / она́ / оно́ | пузыри́тся |
| мы | пузыри́мся |
| вы | пузыри́тесь |
| они́ | пузыря́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пузыриться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пузыри́лся |
| Giống cái (она́) | пузыри́лась |
| Giống trung (оно́) | пузыри́лось |
| Số nhiều (они́) | пузыри́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пузыри́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пузыри́тесь |
Họ từ của пузыри́ться
Câu hỏi thường gặp
пузыриться nghĩa là gì?
пузыриться (động từ) nghĩa là sủi bong bóng, phủ bong bóng, phồng lên.
пузыриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пузыри́ться (phiên âm Latinh puzyrítʹsja, IPA [pʊzɨˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.