пука́н
giống đựcbất động vật
pukán[pʊˈkan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пука́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пука́н nghĩa là đít, mông đít.
Nghĩa của пука́н
Danh từ
- Đít, mông đít.
Biến cách của пука́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пука́н | пука́ны |
| Sinh cách кого? чего? | пука́на | пука́нов |
| Tặng cách кому? чему? | пука́ну | пука́нам |
| Đối cách кого? что? | пука́н | пука́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | пука́ном | пука́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | пука́не | пука́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пукан nghĩa là gì?
пукан (danh từ) nghĩa là đít, mông đít.
пукан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пука́н (phiên âm Latinh pukán, IPA [pʊˈkan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.