TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пука́н

giống đựcbất động vật
pukán[pʊˈkan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пука́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пука́н nghĩa là đít, mông đít.

Nghĩa của пука́н

Danh từ

  1. Đít, mông đít.

Biến cách của пука́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пука́нпука́ны
Sinh cách кого? чего?пука́напука́нов
Tặng cách кому? чему?пука́нупука́нам
Đối cách кого? что?пука́нпука́ны
Công cụ cách кем? чем?пука́номпука́нами
Giới cách о ком? о чём?пука́непука́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пукан nghĩa là gì?

пукан (danh từ) nghĩa là đít, mông đít.

пукан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пука́н (phiên âm Latinh pukán, IPA [pʊˈkan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.