TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пу́кнуть

thể hoàn thành
púknutʹ[ˈpuknʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пу́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пу́кнуть nghĩa là địt, chùi gháu.

Nghĩa của пу́кнуть

Động từ

  1. Địt, chùi gháu, đánh rắm, đánh địt.

Chia động từ пу́кнуть

NgôiTương lai
япу́кну
тыпу́кнешь
он / она́ / оно́пу́кнет
мыпу́кнем
выпу́кнете
они́пу́кнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пу́кнул
Giống cái (она́)пу́кнула
Giống trung (оно́)пу́кнуло
Số nhiều (они́)пу́кнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пу́кни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пу́кните

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пу́кнуть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với пу́кнуть

  • Кто пукнул? Ai đã đánh rắm vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8129733

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пукнуть nghĩa là gì?

пукнуть (động từ) nghĩa là địt, chùi gháu.

пукнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пу́кнуть (phiên âm Latinh púknutʹ, IPA [ˈpuknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.