пу́кать
Dấu sắc trên пу́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пу́кать nghĩa là địt, chùi gháu.
Nghĩa của пу́кать
Động từ
- Địt, chùi gháu, đánh rắm, đánh địt.
Cặp thể của пу́кать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пу́кать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пу́каю |
| ты | пу́каешь |
| он / она́ / оно́ | пу́кает |
| мы | пу́каем |
| вы | пу́каете |
| они́ | пу́кают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пукать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пу́кал |
| Giống cái (она́) | пу́кала |
| Giống trung (оно́) | пу́кало |
| Số nhiều (они́) | пу́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пу́кай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пу́кайте |
Câu hỏi thường gặp
пукать nghĩa là gì?
пукать (động từ) nghĩa là địt, chùi gháu.
пукать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пу́кать (phiên âm Latinh púkatʹ, IPA [ˈpukətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.