TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пу́кать

thể chưa hoàn thành
púkatʹ[ˈpukətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пу́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пу́кать nghĩa là địt, chùi gháu.

Nghĩa của пу́кать

Động từ

  1. Địt, chùi gháu, đánh rắm, đánh địt.

Cặp thể của пу́кать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пу́кать

NgôiHiện tại
япу́каю
тыпу́каешь
он / она́ / оно́пу́кает
мыпу́каем
выпу́каете
они́пу́кают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пукать.

Quá khứ

Giống đực (он)пу́кал
Giống cái (она́)пу́кала
Giống trung (оно́)пу́кало
Số nhiều (они́)пу́кали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пу́кай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пу́кайте

Câu hỏi thường gặp

пукать nghĩa là gì?

пукать (động từ) nghĩa là địt, chùi gháu.

пукать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пу́кать (phiên âm Latinh púkatʹ, IPA [ˈpukətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.