TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пуло́вер

giống đựcbất động vật
pulóver[pʊˈɫovʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пуло́вер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пуло́вер nghĩa là cái áo pu-lô-ve, áo len dài tay.

Nghĩa của пуло́вер

Danh từ

  1. Cái áo pu-lô-ve, áo len dài tay.

Biến cách của пуло́вер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пуло́верпуло́веры
Sinh cách кого? чего?пуло́верапуло́веров
Tặng cách кому? чему?пуло́верупуло́верам
Đối cách кого? что?пуло́верпуло́веры
Công cụ cách кем? чем?пуло́веромпуло́верами
Giới cách о ком? о чём?пуло́верепуло́верах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пуловер nghĩa là gì?

пуловер (danh từ) nghĩa là cái áo pu-lô-ve, áo len dài tay.

пуловер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пуло́вер (phiên âm Latinh pulóver, IPA [pʊˈɫovʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.