пуло́вер
Dấu sắc trên пуло́вер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пуло́вер nghĩa là cái áo pu-lô-ve, áo len dài tay.
Nghĩa của пуло́вер
Danh từ
- Cái áo pu-lô-ve, áo len dài tay.
Biến cách của пуло́вер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пуло́вер | пуло́веры |
| Sinh cách кого? чего? | пуло́вера | пуло́веров |
| Tặng cách кому? чему? | пуло́веру | пуло́верам |
| Đối cách кого? что? | пуло́вер | пуло́веры |
| Công cụ cách кем? чем? | пуло́вером | пуло́верами |
| Giới cách о ком? о чём? | пуло́вере | пуло́верах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пуловер nghĩa là gì?
пуловер (danh từ) nghĩa là cái áo pu-lô-ve, áo len dài tay.
пуловер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пуло́вер (phiên âm Latinh pulóver, IPA [pʊˈɫovʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.