TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пульмоноло́гия

giống cáibất động vật
pulʹmonológija[pʊlʲmənɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пульмоноло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пульмоноло́гия nghĩa là khoa hô hấp.

Nghĩa của пульмоноло́гия

Danh từ

  1. Khoa hô hấp.

Biến cách của пульмоноло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пульмоноло́гияпульмоноло́гии
Sinh cách кого? чего?пульмоноло́гиипульмоноло́гий
Tặng cách кому? чему?пульмоноло́гиипульмоноло́гиям
Đối cách кого? что?пульмоноло́гиюпульмоноло́гии
Công cụ cách кем? чем?пульмоноло́гиейпульмоноло́гиями
Giới cách о ком? о чём?пульмоноло́гиипульмоноло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пульмонология nghĩa là gì?

пульмонология (danh từ) nghĩa là khoa hô hấp.

пульмонология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пульмоноло́гия (phiên âm Latinh pulʹmonológija, IPA [pʊlʲmənɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.