TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пульса́р

giống đựcbất động vật
pulʹsár[pʊlʲˈsar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пульса́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пульса́р nghĩa là nguồn xung động.

Nghĩa của пульса́р

Danh từ

  1. thiên văn Punxa, nguồn xung động, nguồn bức xạ sóng vô tuyến vũ trụ.

Biến cách của пульса́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пульса́рпульса́ры
Sinh cách кого? чего?пульса́рапульса́ров
Tặng cách кому? чему?пульса́рупульса́рам
Đối cách кого? что?пульса́рпульса́ры
Công cụ cách кем? чем?пульса́ромпульса́рами
Giới cách о ком? о чём?пульса́репульса́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пульсар nghĩa là gì?

пульсар (danh từ) nghĩa là nguồn xung động.

пульсар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пульса́р (phiên âm Latinh pulʹsár, IPA [pʊlʲˈsar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.