пульса́р
giống đựcbất động vật
pulʹsár[pʊlʲˈsar]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пульса́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пульса́р nghĩa là nguồn xung động.
Nghĩa của пульса́р
Danh từ
- thiên văn Punxa, nguồn xung động, nguồn bức xạ sóng vô tuyến vũ trụ.
Biến cách của пульса́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пульса́р | пульса́ры |
| Sinh cách кого? чего? | пульса́ра | пульса́ров |
| Tặng cách кому? чему? | пульса́ру | пульса́рам |
| Đối cách кого? что? | пульса́р | пульса́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | пульса́ром | пульса́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | пульса́ре | пульса́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пульсар nghĩa là gì?
пульсар (danh từ) nghĩa là nguồn xung động.
пульсар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пульса́р (phiên âm Latinh pulʹsár, IPA [pʊlʲˈsar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.