TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пульт

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pulʹt[pulʲt] giọng máy của trình duyệt

пульт nghĩa là giá nhạc.

Nghĩa của пульт

Danh từ

  1. для нот [cái] giá nhạc.
  2. kỹ thuật Bàn điều khiển, đài điều khiển.
    • диспе́тчерский пультbàn điều khiển

Biến cách của пульт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пу́льтпу́льты
Sinh cách кого? чего?пу́льтапу́льтов
Tặng cách кому? чему?пу́льтупу́льтам
Đối cách кого? что?пу́льтпу́льты
Công cụ cách кем? чем?пу́льтомпу́льтами
Giới cách о ком? о чём?пу́льтепу́льтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пульт

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пульт nghĩa là gì?

пульт (danh từ) nghĩa là giá nhạc.

пульт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пульт (phiên âm Latinh pulʹt, IPA [pulʲt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.