пу́ма
giống cáiđộng vật
púma[ˈpumə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пу́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пу́ма nghĩa là sư tử Mỹ.
Nghĩa của пу́ма
Danh từ
- động vật học [con] puma, sư tử Mỹ (Felis concolor).
Biến cách của пу́ма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пу́ма | пу́мы |
| Sinh cách кого? чего? | пу́мы | пу́м |
| Tặng cách кому? чему? | пу́ме | пу́мам |
| Đối cách кого? что? | пу́му | пу́м |
| Công cụ cách кем? чем? | пу́мой | пу́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | пу́ме | пу́мах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
пума nghĩa là gì?
пума (danh từ) nghĩa là sư tử Mỹ.
пума đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пу́ма (phiên âm Latinh púma, IPA [ˈpumə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.