TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пу́ма

giống cáiđộng vật
púma[ˈpumə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пу́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пу́ма nghĩa là sư tử Mỹ.

Nghĩa của пу́ма

Danh từ

  1. động vật học [con] puma, sư tử Mỹ (Felis concolor).

Biến cách của пу́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пу́мапу́мы
Sinh cách кого? чего?пу́мыпу́м
Tặng cách кому? чему?пу́мепу́мам
Đối cách кого? что?пу́мупу́м
Công cụ cách кем? чем?пу́мойпу́мами
Giới cách о ком? о чём?пу́мепу́мах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пума nghĩa là gì?

пума (danh từ) nghĩa là sư tử Mỹ.

пума đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пу́ма (phiên âm Latinh púma, IPA [ˈpumə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.