TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пу́ля

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
púlja[ˈpulʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пу́ля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пу́ля nghĩa là viên đạn.

Nghĩa của пу́ля

Danh từ

  1. Viên đạn.

Biến cách của пу́ля (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пу́ляпу́ли
Sinh cách кого? чего?пу́липу́ль
Tặng cách кому? чему?пу́лепу́лям
Đối cách кого? что?пу́люпу́ли
Công cụ cách кем? чем?пу́лейпу́лями
Giới cách о ком? о чём?пу́лепу́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пу́ля

Đồng nghĩa

Họ từ của пу́ля

Câu ví dụ với пу́ля

  • Полиция вас заставит найти пули. Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.Tatoeba #5534

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

пуля nghĩa là gì?

пуля (danh từ) nghĩa là viên đạn.

пуля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пу́ля (phiên âm Latinh púlja, IPA [ˈpulʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.