пунсо́н
giống đựcbất động vật
punsón
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пунсо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пунсо́н nghĩa là poăng-xông, bảng khắc.
Nghĩa của пунсо́н
Danh từ
- in ấn Poăng-xông, bảng khắc.
Biến cách của пунсо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пунсо́н | пунсо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | пунсо́на | пунсо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | пунсо́ну | пунсо́нам |
| Đối cách кого? что? | пунсо́н | пунсо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | пунсо́ном | пунсо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | пунсо́не | пунсо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пунсон nghĩa là gì?
пунсон (danh từ) nghĩa là poăng-xông, bảng khắc.
пунсон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пунсо́н (phiên âm Latinh punsón); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.