TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пури́зм

giống đựcbất động vật
purízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пури́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пури́зм nghĩa là chủ nghĩa thuần túy.

Nghĩa của пури́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa thuần túy.

Biến cách của пури́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пури́змпури́змы
Sinh cách кого? чего?пури́змапури́змов
Tặng cách кому? чему?пури́змупури́змам
Đối cách кого? что?пури́змпури́змы
Công cụ cách кем? чем?пури́змомпури́змами
Giới cách о ком? о чём?пури́змепури́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пуризм nghĩa là gì?

пуризм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thuần túy.

пуризм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пури́зм (phiên âm Latinh purízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.