TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Пуса́н

Pusán[pʊˈsan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Пуса́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Пуса́н nghĩa là Phủ Sơn.

Nghĩa của Пуса́н

Danh từ riêng

  1. Phủ Sơn.

Biến cách của Пуса́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Пуса́н
Sinh cách кого? чего?Пуса́на
Tặng cách кому? чему?Пуса́ну
Đối cách кого? что?Пуса́н
Công cụ cách кем? чем?Пуса́ном
Giới cách о ком? о чём?Пуса́не

Câu hỏi thường gặp

Пусан nghĩa là gì?

Пусан (danh từ riêng) nghĩa là Phủ Sơn.

Пусан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Пуса́н (phiên âm Latinh Pusán, IPA [pʊˈsan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.