TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пусково́й

puskovój[pʊskɐˈvoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пусково́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пусково́й nghĩa là mở máy, cho chạy.

Nghĩa của пусково́й

Tính từ

  1. относящийся к пуску [thuộc về] mở máy, cho chạy, cho khởi động, khởi động.
  2. служащий для пуска [để] mở máy, cho chạy, cho khởi động, khởi động.
    • пусковой механи́змcơ chế khởi động, cơ cấu mở máy
    • пусково́е раке́тное устро́йствоbộ phận (thiết bị) phóng tên lửa
    • пускова́я площа́дкаbệ phóng, bãi phóng

Biến cách của пусково́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпусково́йпусково́епускова́япусковы́е
Sinh cáchпусково́гопусково́гопусково́йпусковы́х
Tặng cáchпусково́мупусково́мупусково́йпусковы́м
Đối cáchпусково́й / пусково́гопусково́епускову́юпусковы́е / пусковы́х
Công cụ cáchпусковы́мпусковы́мпусково́йпусковы́ми
Giới cáchпусково́мпусково́мпусково́йпусковы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пусковой nghĩa là gì?

пусковой (tính từ) nghĩa là mở máy, cho chạy.

пусковой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пусково́й (phiên âm Latinh puskovój, IPA [pʊskɐˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.