TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пусти́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pustítʹ[pʊˈsʲtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пусти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пусти́ть nghĩa là trở, để.

Nghĩa của пусти́ть

Động từ

  1. Trở, để.

Chia động từ пусти́ть

NgôiTương lai
япущу́
тыпу́стишь
он / она́ / оно́пу́стит
мыпу́стим
выпу́стите
они́пу́стят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пусти́л
Giống cái (она́)пусти́ла
Giống trung (оно́)пусти́ло
Số nhiều (они́)пусти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пусти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пусти́те

Họ từ của пусти́ть

Câu ví dụ với пусти́ть

  • Они не пустят нас в сад. Họ sẽ không cho phép chúng ta bước vào khu vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13276731
  • Пусти меня под свой зонтик. Cho tôi vào chung ô với cậu nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #650357
  • Ты пустил его за руль своей машины? Có phải anh đã để cậu ta lái xe? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6697132
  • Вы пустили его за руль своей машины? Có phải anh đã để cậu ta lái xe? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6697133

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пустить nghĩa là gì?

пустить (động từ) nghĩa là trở, để.

пустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пусти́ть (phiên âm Latinh pustítʹ, IPA [pʊˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.