пусти́ть
Dấu sắc trên пусти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пусти́ть nghĩa là trở, để.
Nghĩa của пусти́ть
Động từ
- Trở, để.
Chia động từ пусти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пущу́ |
| ты | пу́стишь |
| он / она́ / оно́ | пу́стит |
| мы | пу́стим |
| вы | пу́стите |
| они́ | пу́стят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пусти́л |
| Giống cái (она́) | пусти́ла |
| Giống trung (оно́) | пусти́ло |
| Số nhiều (они́) | пусти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пусти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пусти́те |
Họ từ của пусти́ть
Câu ví dụ với пусти́ть
- Они не пустят нас в сад. Họ sẽ không cho phép chúng ta bước vào khu vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13276731
- Пусти меня под свой зонтик. Cho tôi vào chung ô với cậu nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #650357
- Ты пустил его за руль своей машины? Có phải anh đã để cậu ta lái xe? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6697132
- Вы пустили его за руль своей машины? Có phải anh đã để cậu ta lái xe? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6697133
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пустить nghĩa là gì?
пустить (động từ) nghĩa là trở, để.
пустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пусти́ть (phiên âm Latinh pustítʹ, IPA [pʊˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.