пуска́ться
Dấu sắc trên пуска́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пуска́ться nghĩa là khởi hành, bắt đầu đi, bắt đầu, bắt đầu làm.
Nghĩa của пуска́ться
Động từ
- отправляться Khởi hành, bắt đầu đi, đi, chạy.
- пусти́ться в путьkhởi hành, lên đường
- пусти́ться вдого́нку за ке́м-л.[chạy] đuổi theo ai
- пусти́ться бежа́тьbỏ chạy, tháo chạy, bắt đầu chạy
- начинать делать что-л. Bắt đầu, bắt đầu làm. в + đối cách
- пуска́ться в подро́бностиđi vào chi tiết
- пусти́ться в плясbắt đầu nhảy múa
- пуска́ться в риско́ванное предприя́тиеlao vào (nhúng tay vào) một việc nguy hiểm
- пуска́ться в объясне́нияbắt đầu giải thích
- отваживаться Dám, liều. на + đối cách
Cặp thể của пуска́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пуска́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пуска́юсь |
| ты | пуска́ешься |
| он / она́ / оно́ | пуска́ется |
| мы | пуска́емся |
| вы | пуска́етесь |
| они́ | пуска́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пускаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пуска́лся |
| Giống cái (она́) | пуска́лась |
| Giống trung (оно́) | пуска́лось |
| Số nhiều (они́) | пуска́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пуска́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пуска́йтесь |
Họ từ của пуска́ться
Câu hỏi thường gặp
пускаться nghĩa là gì?
пускаться (động từ) nghĩa là khởi hành, bắt đầu đi, bắt đầu, bắt đầu làm.
пускаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пуска́ться (phiên âm Latinh puskátʹsja, IPA [pʊˈskat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.