пустова́ть
Dấu sắc trên пустова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пустова́ть nghĩa là trống không, trống hốc.
Nghĩa của пустова́ть
Động từ
- Trống không, trống hốc; (быть нежилым) không, trống, không người ở; (о земле) trở thành hoang vu.
Chia động từ пустова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пусту́ю |
| ты | пусту́ешь |
| он / она́ / оно́ | пусту́ет |
| мы | пусту́ем |
| вы | пусту́ете |
| они́ | пусту́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пустовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пустова́л |
| Giống cái (она́) | пустова́ла |
| Giống trung (оно́) | пустова́ло |
| Số nhiều (они́) | пустова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пусту́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пусту́йте |
Câu hỏi thường gặp
пустовать nghĩa là gì?
пустовать (động từ) nghĩa là trống không, trống hốc.
пустовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пустова́ть (phiên âm Latinh pustovátʹ, IPA [pʊstɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.