пусто́й
Dấu sắc trên пусто́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пусто́й nghĩa là trống, rỗng.
Nghĩa của пусто́й
Tính từ
- Trống, rỗng.
Biến cách của пусто́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пусто́й | пусто́е | пуста́я | пусты́е |
| Sinh cách | пусто́го | пусто́го | пусто́й | пусты́х |
| Tặng cách | пусто́му | пусто́му | пусто́й | пусты́м |
| Đối cách | пусто́й / пусто́го | пусто́е | пусту́ю | пусты́е / пусты́х |
| Công cụ cách | пусты́м | пусты́м | пусто́й | пусты́ми |
| Giới cách | пусто́м | пусто́м | пусто́й | пусты́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của пусто́й
| So sánh hơn | (по)пусте́е |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пусто́й
Đồng nghĩa
Họ từ của пусто́й
Câu ví dụ với пусто́й
- Суп слишком густой – амбар твой пустой. Ăn không lo của kho cũng hết.Tatoeba #4042306
- Сначала густо, а под конец пусто. Đầu voi đuôi chuột.Tatoeba #7286694
- Библиотека была пустой. Thư viện trống không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6137023
- Автобус пустой. Xe buýt không có ai cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8730646
- Том никогда не даёт пустых обещаний. Tom không bao giờ hứa suông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7149014
- Пустому мешку трудно стоять ровно. Phú quý sinh lễ nghĩa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3522257
- На парковке пусто. Bãi đỗ xe còn trống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5624857
- Том сказал мне, что не хочет приходить домой с пустыми руками. Tôm bảo tôi rằng anh ta không muốn về nhà tay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7293847
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пустой nghĩa là gì?
пустой (tính từ) nghĩa là trống, rỗng.
пустой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пусто́й (phiên âm Latinh pustój, IPA [pʊˈstoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.