TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пусто́й

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pustój[pʊˈstoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пусто́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пусто́й nghĩa là trống, rỗng.

Nghĩa của пусто́й

Tính từ

  1. Trống, rỗng.

Biến cách của пусто́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпусто́йпусто́епуста́япусты́е
Sinh cáchпусто́гопусто́гопусто́йпусты́х
Tặng cáchпусто́мупусто́мупусто́йпусты́м
Đối cáchпусто́й / пусто́гопусто́епусту́юпусты́е / пусты́х
Công cụ cáchпусты́мпусты́мпусто́йпусты́ми
Giới cáchпусто́мпусто́мпусто́йпусты́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của пусто́й

So sánh hơn(по)пусте́е

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пусто́й

Đồng nghĩa

Họ từ của пусто́й

Câu ví dụ với пусто́й

  • Суп слишком густой – амбар твой пустой. Ăn không lo của kho cũng hết.Tatoeba #4042306
  • Сначала густо, а под конец пусто. Đầu voi đuôi chuột.Tatoeba #7286694
  • Библиотека была пустой. Thư viện trống không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6137023
  • Автобус пустой. Xe buýt không có ai cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8730646
  • Том никогда не даёт пустых обещаний. Tom không bao giờ hứa suông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7149014
  • Пустому мешку трудно стоять ровно. Phú quý sinh lễ nghĩa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3522257
  • На парковке пусто. Bãi đỗ xe còn trống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5624857
  • Том сказал мне, что не хочет приходить домой с пустыми руками. Tôm bảo tôi rằng anh ta không muốn về nhà tay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7293847

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пустой nghĩa là gì?

пустой (tính từ) nghĩa là trống, rỗng.

пустой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пусто́й (phiên âm Latinh pustój, IPA [pʊˈstoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.