пустоголо́вый
Dấu sắc trên пустоголо́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пустоголо́вый nghĩa là đầu óc trống rỗng, đầu óc rỗng tuếch.
Nghĩa của пустоголо́вый
Tính từ
- Đầu óc trống rỗng, đầu óc rỗng tuếch, ngu ngốc.
Biến cách của пустоголо́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пустоголо́вый | пустоголо́вое | пустоголо́вая | пустоголо́вые |
| Sinh cách | пустоголо́вого | пустоголо́вого | пустоголо́вой | пустоголо́вых |
| Tặng cách | пустоголо́вому | пустоголо́вому | пустоголо́вой | пустоголо́вым |
| Đối cách | пустоголо́вый | пустоголо́вое | пустоголо́вую | пустоголо́вые |
| Công cụ cách | пустоголо́вым | пустоголо́вым | пустоголо́вой | пустоголо́выми |
| Giới cách | пустоголо́вом | пустоголо́вом | пустоголо́вой | пустоголо́вых |
| Dạng ngắn | пустоголо́в | пустоголо́во | пустоголо́ва | пустоголо́вы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
пустоголовый nghĩa là gì?
пустоголовый (tính từ) nghĩa là đầu óc trống rỗng, đầu óc rỗng tuếch.
пустоголовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пустоголо́вый (phiên âm Latinh pustogolóvyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.