пустосло́в
Dấu sắc trên пустосло́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пустосло́в nghĩa là kẻ ba hoa, kẻ nói hão.
Nghĩa của пустосло́в
Danh từ
- Kẻ ba hoa [rỗng tuếch], kẻ nói hão, đồ ba láp, kẻ bẻm mép, đồ béo mép.
Biến cách của пустосло́в (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пустосло́в | пустосло́вы |
| Sinh cách кого? чего? | пустосло́ва | пустосло́вов |
| Tặng cách кому? чему? | пустосло́ву | пустосло́вам |
| Đối cách кого? что? | пустосло́ва | пустосло́вов |
| Công cụ cách кем? чем? | пустосло́вом | пустосло́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | пустосло́ве | пустосло́вах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
пустослов nghĩa là gì?
пустослов (danh từ) nghĩa là kẻ ba hoa, kẻ nói hão.
пустослов đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пустосло́в (phiên âm Latinh pustoslóv, IPA [pʊstɐsˈɫof]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.