TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пустосло́вить

thể chưa hoàn thành
pustoslóvitʹ[pʊstɐsˈɫovʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пустосло́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пустосло́вить nghĩa là ba hoa rỗng tuếch, trống tuếch, khoảng không.

Nghĩa của пустосло́вить

Động từ

  1. Ba hoa rỗng tuếch, trống tuếch; rỗng tuếch, rỗng; hoang vắng, vắng vẻ, vắng ngắt, vắng teo; không đứng đắn, nhẹ dạ; suông, vã; vu vơ, hão huyền ((giống trung) пусто́й 1, 2, 3).
  2. незполненное пространство Khoảng không; (vật lý) [khoảng] chân không.
    • перен.[sự] trống trải

Chia động từ пустосло́вить

NgôiHiện tại
япустосло́влю
тыпустосло́вишь
он / она́ / оно́пустосло́вит
мыпустосло́вим
выпустосло́вите
они́пустосло́вят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пустословить.

Quá khứ

Giống đực (он)пустосло́вил
Giống cái (она́)пустосло́вила
Giống trung (оно́)пустосло́вило
Số nhiều (они́)пустосло́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пустосло́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пустосло́вьте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пустосло́вить

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пустословить nghĩa là gì?

пустословить (động từ) nghĩa là ba hoa rỗng tuếch, trống tuếch, khoảng không.

пустословить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пустосло́вить (phiên âm Latinh pustoslóvitʹ, IPA [pʊstɐsˈɫovʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.