TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пустосло́вие

giống trungbất động vật
pustoslóvije[pʊstɐsˈɫovʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пустосло́вие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пустосло́вие nghĩa là nói hão, nói ba láp.

Nghĩa của пустосло́вие

Danh từ

  1. Lời ba hoa rỗng tuếch, nói hão, nói ba láp, noi suông, nói vã.

Biến cách của пустосло́вие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пустосло́виепустосло́вия
Sinh cách кого? чего?пустосло́вияпустосло́вий
Tặng cách кому? чему?пустосло́виюпустосло́виям
Đối cách кого? что?пустосло́виепустосло́вия
Công cụ cách кем? чем?пустосло́виемпустосло́виями
Giới cách о ком? о чём?пустосло́виипустосло́виях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пустословие nghĩa là gì?

пустословие (danh từ) nghĩa là nói hão, nói ba láp.

пустословие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пустосло́вие (phiên âm Latinh pustoslóvije, IPA [pʊstɐsˈɫovʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.