TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пустоцве́т

giống đựcđộng vật
pustocvét[pʊstɐt͡sˈvʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пустоцве́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пустоцве́т nghĩa là cái hoa thui, hoa không đậu quả.

Nghĩa của пустоцве́т

Danh từ

  1. Cái hoa thui, hoa không đậu quả.

Biến cách của пустоцве́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пустоцве́тпустоцве́ты
Sinh cách кого? чего?пустоцве́тапустоцве́тов
Tặng cách кому? чему?пустоцве́тупустоцве́там
Đối cách кого? что?пустоцве́тапустоцве́тов
Công cụ cách кем? чем?пустоцве́томпустоцве́тами
Giới cách о ком? о чём?пустоцве́тепустоцве́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пустоцвет nghĩa là gì?

пустоцвет (danh từ) nghĩa là cái hoa thui, hoa không đậu quả.

пустоцвет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пустоцве́т (phiên âm Latinh pustocvét, IPA [pʊstɐt͡sˈvʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.