пустоцве́т
Dấu sắc trên пустоцве́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пустоцве́т nghĩa là cái hoa thui, hoa không đậu quả.
Nghĩa của пустоцве́т
Danh từ
- Cái hoa thui, hoa không đậu quả.
Biến cách của пустоцве́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пустоцве́т | пустоцве́ты |
| Sinh cách кого? чего? | пустоцве́та | пустоцве́тов |
| Tặng cách кому? чему? | пустоцве́ту | пустоцве́там |
| Đối cách кого? что? | пустоцве́та | пустоцве́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | пустоцве́том | пустоцве́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | пустоцве́те | пустоцве́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
пустоцвет nghĩa là gì?
пустоцвет (danh từ) nghĩa là cái hoa thui, hoa không đậu quả.
пустоцвет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пустоцве́т (phiên âm Latinh pustocvét, IPA [pʊstɐt͡sˈvʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.