TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пу́стошь

giống cáibất động vật
pústošʹ[ˈpustəʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пу́стошь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пу́стошь nghĩa là đất trống, đẩt bỏ không.

Nghĩa của пу́стошь

Danh từ

  1. [Khoảng, mảnh] đất trống, đẩt bỏ không, đất hoang.

Biến cách của пу́стошь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пу́стошьпу́стоши
Sinh cách кого? чего?пу́стошипу́стошей
Tặng cách кому? чему?пу́стошипу́стошам
Đối cách кого? что?пу́стошьпу́стоши
Công cụ cách кем? чем?пу́стошьюпу́стошами
Giới cách о ком? о чём?пу́стошипу́стошах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пустошь nghĩa là gì?

пустошь (danh từ) nghĩa là đất trống, đẩt bỏ không.

пустошь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пу́стошь (phiên âm Latinh pústošʹ, IPA [ˈpustəʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.