TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пустя́к

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pustják[pʊˈsʲtʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пустя́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пустя́к nghĩa là tầm phào, tẹp nhẹp.

Nghĩa của пустя́к

Danh từ

  1. [Chuyện, điều, việc] tầm phào, tẹp nhẹp, vặt vãnh, nhỏ mọn, vớ vẩn.
    • занима́ться пустя́ка́миlàm những điều vặt vãnh, làm những việc tầm phào
    • ссо́риться из-за пустя́ко́вcãi cọ nhau vì những chuyện tầm phào (chuyện tẹp nhẹp, điều vặt vãnh)
    • обыкн. мн.пустя́ки́ — (вздор) [chuyện, điều] nhảm nhí, vớ vẩn
    • она́ говори́ла пустя́ки́mụ ta nói nhảm nhí (nói những điều nhảm nhí)
    • пустя́ки́, всё ула́дитьсяkhông quan trọng đâu, mọi việc rồi sẽ dàn xếp ổn thỏa thôi
    • для него́ э́то па́ра пустя́ко́вđối với anh ta thì cái đó dễ như bỡn (dễ như chơi, chẳng khó khăn gì cả)

Biến cách của пустя́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пустя́кпустяки́
Sinh cách кого? чего?пустяка́пустяко́в
Tặng cách кому? чему?пустяку́пустяка́м
Đối cách кого? что?пустя́кпустяки́
Công cụ cách кем? чем?пустяко́мпустяка́ми
Giới cách о ком? о чём?пустяке́пустяка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пустяк nghĩa là gì?

пустяк (danh từ) nghĩa là tầm phào, tẹp nhẹp.

пустяк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пустя́к (phiên âm Latinh pustják, IPA [pʊˈsʲtʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.