TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пусть

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pustʹ[pusʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

пусть nghĩa là hãy để, cứ để.

Nghĩa của пусть

Tiểu từ

  1. Hãy để, cứ để, cho (пусть он идёт — cứ để anh ta đi).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пусть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với пусть

  • Пусть всё идёт прахом! Trời tru đất diệt!Tatoeba #4124729
  • Пусть Том пошлёт это письмо. Hãy để Tom gửi bức thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8028843
  • Пусть он это сделает. Để nó làm đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1892678
  • Пусть Том купит себе новый компьютер, если хочет. Nếu Tom muốn thì mua cho anh ta máy tính mới đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4596575
  • Пусть он это сделает! Để nó làm đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5170561
  • Пусть Том останется. Để Tom ở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3057689
  • Пусть они войдут. Để họ vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5692658
  • Пусть x — простое число. Cho x là một số nguyên tố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13361004

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пусть nghĩa là gì?

пусть (tiểu từ) nghĩa là hãy để, cứ để.

пусть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пусть (phiên âm Latinh pustʹ, IPA [pusʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.