пусть
пусть nghĩa là hãy để, cứ để.
Nghĩa của пусть
Tiểu từ
- Hãy để, cứ để, cho (пусть он идёт — cứ để anh ta đi).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пусть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với пусть
- Пусть всё идёт прахом! Trời tru đất diệt!Tatoeba #4124729
- Пусть Том пошлёт это письмо. Hãy để Tom gửi bức thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8028843
- Пусть он это сделает. Để nó làm đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1892678
- Пусть Том купит себе новый компьютер, если хочет. Nếu Tom muốn thì mua cho anh ta máy tính mới đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4596575
- Пусть он это сделает! Để nó làm đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5170561
- Пусть Том останется. Để Tom ở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3057689
- Пусть они войдут. Để họ vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5692658
- Пусть x — простое число. Cho x là một số nguyên tố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13361004
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пусть nghĩa là gì?
пусть (tiểu từ) nghĩa là hãy để, cứ để.
пусть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пусть (phiên âm Latinh pustʹ, IPA [pusʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.