TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пустяко́вый

pustjakóvyj[pʊsʲtʲɪˈkovɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пустяко́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пустяко́вый nghĩa là vặt vãnh, tẹp nhẹp.

Nghĩa của пустяко́вый

Tính từ

  1. Vặt vãnh, tẹp nhẹp, tầm phào, không đáng kể; (нетрудный) dễ dàng.
    • пустяко́вое де́лоviệc vặt vãnh (tẹp nhẹp)

Biến cách của пустяко́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпустяко́выйпустяко́воепустяко́ваяпустяко́вые
Sinh cáchпустяко́вогопустяко́вогопустяко́войпустяко́вых
Tặng cáchпустяко́вомупустяко́вомупустяко́войпустяко́вым
Đối cáchпустяко́вый / пустяко́вогопустяко́воепустяко́вуюпустяко́вые / пустяко́вых
Công cụ cáchпустяко́вымпустяко́вымпустяко́войпустяко́выми
Giới cáchпустяко́вомпустяко́вомпустяко́войпустяко́вых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пустяковый nghĩa là gì?

пустяковый (tính từ) nghĩa là vặt vãnh, tẹp nhẹp.

пустяковый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пустяко́вый (phiên âm Latinh pustjakóvyj, IPA [pʊsʲtʲɪˈkovɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.