путепрово́д
giống đựcbất động vật
puteprovód[pʊtʲɪprɐˈvot]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên путепрово́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
путепрово́д nghĩa là cầu vượt.
Nghĩa của путепрово́д
Danh từ
- Cầu vượt.
Biến cách của путепрово́д (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | путепрово́д | путепрово́ды |
| Sinh cách кого? чего? | путепрово́да | путепрово́дов |
| Tặng cách кому? чему? | путепрово́ду | путепрово́дам |
| Đối cách кого? что? | путепрово́д | путепрово́ды |
| Công cụ cách кем? чем? | путепрово́дом | путепрово́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | путепрово́де | путепрово́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
путепровод nghĩa là gì?
путепровод (danh từ) nghĩa là cầu vượt.
путепровод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là путепрово́д (phiên âm Latinh puteprovód, IPA [pʊtʲɪprɐˈvot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.