TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

путепрово́д

giống đựcbất động vật
puteprovód[pʊtʲɪprɐˈvot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên путепрово́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

путепрово́д nghĩa là cầu vượt.

Nghĩa của путепрово́д

Danh từ

  1. Cầu vượt.

Biến cách của путепрово́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?путепрово́дпутепрово́ды
Sinh cách кого? чего?путепрово́дапутепрово́дов
Tặng cách кому? чему?путепрово́дупутепрово́дам
Đối cách кого? что?путепрово́дпутепрово́ды
Công cụ cách кем? чем?путепрово́домпутепрово́дами
Giới cách о ком? о чём?путепрово́депутепрово́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

путепровод nghĩa là gì?

путепровод (danh từ) nghĩa là cầu vượt.

путепровод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là путепрово́д (phiên âm Latinh puteprovód, IPA [pʊtʲɪprɐˈvot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.