пу́таться
Dấu sắc trên пу́таться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пу́таться nghĩa là rối, rối lại, nhầm lẫn, làm lẫn.
Nghĩa của пу́таться
Động từ
- приходить в беспорядок [bị] rối, rối lại, rối tung.
- сбиваться, ошибаться Nhầm lẫn, làm lẫn, lẫn lộn, nhầm, lầm, lẫn, [bị] rối tung.
- пу́таться в показа́нияхcung khai tiền hậu bất nhất, khai không khớp nhau, mâu thuẫn trong lời cung khai
- мы́сли пу́татьсяаютсяnhững ý nghĩ rối tung (lẫn lộn)
- вмешиваться Dính vào nhau, núng [tay] vào, can thiệp vào.
- не пу́татьсяайтесь не в своё де́лоđừng nhúng [tay] vào việc không phải của mình, chớ can thiệp vào việc người khác
- прост.(общаться) đi lại, chơi bời, giao du, dính dấp, đàn đúm, đánh đàn đánh đúm; (находиться в сожтельстве) — dan díu, tằng tịu
Cặp thể của пу́таться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пу́таться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пу́таюсь |
| ты | пу́таешься |
| он / она́ / оно́ | пу́тается |
| мы | пу́таемся |
| вы | пу́таетесь |
| они́ | пу́таются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + путаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пу́тался |
| Giống cái (она́) | пу́талась |
| Giống trung (оно́) | пу́талось |
| Số nhiều (они́) | пу́тались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пу́тайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пу́тайтесь |
Câu hỏi thường gặp
путаться nghĩa là gì?
путаться (động từ) nghĩa là rối, rối lại, nhầm lẫn, làm lẫn.
путаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пу́таться (phiên âm Latinh pútatʹsja, IPA [ˈputət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.