путеше́ствие
Dấu sắc trên путеше́ствие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
путеше́ствие nghĩa là cuộc hành trình.
Nghĩa của путеше́ствие
Danh từ
- Cuộc hành trình.
Biến cách của путеше́ствие (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | путеше́ствие | путеше́ствия |
| Sinh cách кого? чего? | путеше́ствия | путеше́ствий |
| Tặng cách кому? чему? | путеше́ствию | путеше́ствиям |
| Đối cách кого? что? | путеше́ствие | путеше́ствия |
| Công cụ cách кем? чем? | путеше́ствием | путеше́ствиями |
| Giới cách о ком? о чём? | путеше́ствии | путеше́ствиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với путеше́ствие
- Она вынесет долгое путешествие? Cô ấy có chịu được một chuyến đi dài không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2431466
- Том отправился в путешествие. Tom đã đi du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6623213
- Она думает о путешествии. Cô ấy đang tính đi du lịch đâu đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468335
- Космические путешествия опасны. Du hành không gian là nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5197086
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
путешествие nghĩa là gì?
путешествие (danh từ) nghĩa là cuộc hành trình.
путешествие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là путеше́ствие (phiên âm Latinh putešéstvije, IPA [pʊtʲɪˈʂɛstvʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.