TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

путеше́ственник

giống đựcđộng vật
putešéstvennik[pʊtʲɪˈʂɛstvʲɪnʲ(ː)ɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên путеше́ственник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

путеше́ственник nghĩa là người đi du lịch.

Nghĩa của путеше́ственник

Danh từ

  1. Người đi du lịch.

Biến cách của путеше́ственник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?путеше́ственникпутеше́ственники
Sinh cách кого? чего?путеше́ственникапутеше́ственников
Tặng cách кому? чему?путеше́ственникупутеше́ственникам
Đối cách кого? что?путеше́ственникапутеше́ственников
Công cụ cách кем? чем?путеше́ственникомпутеше́ственниками
Giới cách о ком? о чём?путеше́ственникепутеше́ственниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

путешественник nghĩa là gì?

путешественник (danh từ) nghĩa là người đi du lịch.

путешественник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là путеше́ственник (phiên âm Latinh putešéstvennik, IPA [pʊtʲɪˈʂɛstvʲɪnʲ(ː)ɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.