путеше́ствовать
Dấu sắc trên путеше́ствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
путеше́ствовать nghĩa là du lịch.
Nghĩa của путеше́ствовать
Động từ
- Du lịch.
Chia động từ путеше́ствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | путеше́ствую |
| ты | путеше́ствуешь |
| он / она́ / оно́ | путеше́ствует |
| мы | путеше́ствуем |
| вы | путеше́ствуете |
| они́ | путеше́ствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + путешествовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | путеше́ствовал |
| Giống cái (она́) | путеше́ствовала |
| Giống trung (оно́) | путеше́ствовало |
| Số nhiều (они́) | путеше́ствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | путеше́ствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | путеше́ствуйте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với путеше́ствовать
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với путеше́ствовать
- Ты часто путешествуешь? Bạn có thường xuyên đi du lịch không?Tatoeba #4405446
- Вы часто путешествуете? Bạn có thường xuyên đi du lịch không?Tatoeba #4405447
- Том слишком мал, чтобы путешествовать одному. Tom quá trẻ để du lịch một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6360942
- Больше всего ей нравится путешествовать. Cô ấy thích nhất là được đi du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #447975
- Том слишком молод, чтобы путешествовать в одиночку. Tom quá trẻ để du lịch một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1480913
- Я хочу путешествовать по миру. Tôi muốn đi vòng quanh thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2586892
- Мой брат достаточно взрослый, чтобы путешествовать одному. Anh của tôi đủ lớn để đi du lịch một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3572651
- Она боялась путешествовать одна. Cô ấy sợ đi du lịch một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3604801
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
путешествовать nghĩa là gì?
путешествовать (động từ) nghĩa là du lịch.
путешествовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là путеше́ствовать (phiên âm Latinh putešéstvovatʹ, IPA [pʊtʲɪˈʂɛstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.