TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

путчи́ст

giống đực
putčíst giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên путчи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

путчи́ст nghĩa là người bạo động, quân phiến loạn.

Nghĩa của путчи́ст

Danh từ

  1. Người bạo động, quân phiến loạn, loạn quân.

Câu hỏi thường gặp

путчист nghĩa là gì?

путчист (danh từ) nghĩa là người bạo động, quân phiến loạn.

путчист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là путчи́ст (phiên âm Latinh putčíst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.