TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пухо́вый

puxóvyj[pʊˈxovɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пухо́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пухо́вый nghĩa là bằng lông tơ, cho lông tơ, có nhiều lông tơ.

Nghĩa của пухо́вый

Tính từ

  1. [Làm, độn] bằng lông tơ.
  2. дающий пух Cho lông tơ, có nhiều lông tơ.

Biến cách của пухо́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпухо́выйпухо́воепухо́ваяпухо́вые
Sinh cáchпухо́вогопухо́вогопухо́войпухо́вых
Tặng cáchпухо́вомупухо́вомупухо́войпухо́вым
Đối cáchпухо́вый / пухо́вогопухо́воепухо́вуюпухо́вые / пухо́вых
Công cụ cáchпухо́вымпухо́вымпухо́войпухо́выми
Giới cáchпухо́вомпухо́вомпухо́войпухо́вых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пуховый nghĩa là gì?

пуховый (tính từ) nghĩa là bằng lông tơ, cho lông tơ, có nhiều lông tơ.

пуховый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пухо́вый (phiên âm Latinh puxóvyj, IPA [pʊˈxovɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.