TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пучи́на

giống cáibất động vật
pučína[pʊˈt͡ɕinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пучи́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пучи́на nghĩa là vực biển, vực thẳm, vực.

Nghĩa của пучи́на

Danh từ

  1. морская бездна Vực biển, vực thẳm; (nghĩa bóng)
    • пучи́на войны́vực thẳm chiến tranh
  2. в волоте [cái] vực.

Biến cách của пучи́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пучи́напучи́ны
Sinh cách кого? чего?пучи́ныпучи́н
Tặng cách кому? чему?пучи́непучи́нам
Đối cách кого? что?пучи́нупучи́ны
Công cụ cách кем? чем?пучи́нойпучи́нами
Giới cách о ком? о чём?пучи́непучи́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пучина nghĩa là gì?

пучина (danh từ) nghĩa là vực biển, vực thẳm, vực.

пучина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пучи́на (phiên âm Latinh pučína, IPA [pʊˈt͡ɕinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.