TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пучо́к

giống đựcbất động vật
pučók[pʊˈt͡ɕɵk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пучо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пучо́к nghĩa là bó, chùm.

Nghĩa của пучо́к

Danh từ

  1. Bó [nhỏ], chùm [nhỏ].
    • физ.chùm; биол. — bó
    • пучо́к луче́йchùm tia [sáng]
    • пучо́к нейтро́новchùm nơtrôn
    • сосу́дисто-волокни́стый пучо́к(giải phẫu) bó mạch sợi
  2. khẩu ngữ из волос [cái] búi tóc, lọn tóc.

Biến cách của пучо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пучо́кпучки́
Sinh cách кого? чего?пучка́пучко́в
Tặng cách кому? чему?пучку́пучка́м
Đối cách кого? что?пучо́кпучки́
Công cụ cách кем? чем?пучко́мпучка́ми
Giới cách о ком? о чём?пучке́пучка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пучо́к

Câu hỏi thường gặp

пучок nghĩa là gì?

пучок (danh từ) nghĩa là bó, chùm.

пучок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пучо́к (phiên âm Latinh pučók, IPA [pʊˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.