пу́шечный
Dấu sắc trên пу́шечный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пу́шечный nghĩa là đại pháo, pháo nòng dài.
Nghĩa của пу́шечный
Tính từ
- Thuộc về đại bác, đại pháo, pháo nòng dài, ca-nông, súng lớn.
- пу́шечная стрельба́[sự] bắn đại bác, bắn đại pháo, bắn ca-nông
- пу́шечное мя́соbia đỡ đạn, bia thịt
Biến cách của пу́шечный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пу́шечный | пу́шечное | пу́шечная | пу́шечные |
| Sinh cách | пу́шечного | пу́шечного | пу́шечной | пу́шечных |
| Tặng cách | пу́шечному | пу́шечному | пу́шечной | пу́шечным |
| Đối cách | пу́шечный / пу́шечного | пу́шечное | пу́шечную | пу́шечные / пу́шечных |
| Công cụ cách | пу́шечным | пу́шечным | пу́шечной | пу́шечными |
| Giới cách | пу́шечном | пу́шечном | пу́шечной | пу́шечных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
пушечный nghĩa là gì?
пушечный (tính từ) nghĩa là đại pháo, pháo nòng dài.
пушечный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пу́шечный (phiên âm Latinh púšečnyj, IPA [ˈpuʂɨt͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.