пуши́нка
giống cáibất động vật
pušínka[pʊˈʂɨnkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пуши́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пуши́нка nghĩa là sợi lông tơ.
Nghĩa của пуши́нка
Danh từ
- Sợi lông tơ.
- пушинка сне́гаbông tuyết
Biến cách của пуши́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пуши́нка | пуши́нки |
| Sinh cách кого? чего? | пуши́нки | пуши́нок |
| Tặng cách кому? чему? | пуши́нке | пуши́нкам |
| Đối cách кого? что? | пуши́нку | пуши́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | пуши́нкой | пуши́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | пуши́нке | пуши́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của пуши́нка
Câu hỏi thường gặp
пушинка nghĩa là gì?
пушинка (danh từ) nghĩa là sợi lông tơ.
пушинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пуши́нка (phiên âm Latinh pušínka, IPA [pʊˈʂɨnkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.