TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пуши́нка

giống cáibất động vật
pušínka[pʊˈʂɨnkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пуши́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пуши́нка nghĩa là sợi lông tơ.

Nghĩa của пуши́нка

Danh từ

  1. Sợi lông tơ.
    • пушинка сне́гаbông tuyết

Biến cách của пуши́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пуши́нкапуши́нки
Sinh cách кого? чего?пуши́нкипуши́нок
Tặng cách кому? чему?пуши́нкепуши́нкам
Đối cách кого? что?пуши́нкупуши́нки
Công cụ cách кем? чем?пуши́нкойпуши́нками
Giới cách о ком? о чём?пуши́нкепуши́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пуши́нка

Câu hỏi thường gặp

пушинка nghĩa là gì?

пушинка (danh từ) nghĩa là sợi lông tơ.

пушинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пуши́нка (phiên âm Latinh pušínka, IPA [pʊˈʂɨnkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.