пуши́стый
Dấu sắc trên пуши́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пуши́стый nghĩa là có nhiều lông tơ.
Nghĩa của пуши́стый
Tính từ
- Có nhiều lông tơ.
- пуши́стые во́лосыtóc tơ, tóc mây, tóc mềm mại
- пушистый котёнок[con] mèo con có nhiều lông tơ, mèo con có bộ lông mềm mại
Biến cách của пуши́стый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пуши́стый | пуши́стое | пуши́стая | пуши́стые |
| Sinh cách | пуши́стого | пуши́стого | пуши́стой | пуши́стых |
| Tặng cách | пуши́стому | пуши́стому | пуши́стой | пуши́стым |
| Đối cách | пуши́стый / пуши́стого | пуши́стое | пуши́стую | пуши́стые / пуши́стых |
| Công cụ cách | пуши́стым | пуши́стым | пуши́стой | пуши́стыми |
| Giới cách | пуши́стом | пуши́стом | пуши́стой | пуши́стых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
пушистый nghĩa là gì?
пушистый (tính từ) nghĩa là có nhiều lông tơ.
пушистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пуши́стый (phiên âm Latinh pušístyj, IPA [pʊˈʂɨstɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.