TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пуши́стый

giống đựcđộng vật
pušístyj[pʊˈʂɨstɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пуши́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пуши́стый nghĩa là có nhiều lông tơ.

Nghĩa của пуши́стый

Tính từ

  1. Có nhiều lông tơ.
    • пуши́стые во́лосыtóc tơ, tóc mây, tóc mềm mại
    • пушистый котёнок[con] mèo con có nhiều lông tơ, mèo con có bộ lông mềm mại

Biến cách của пуши́стый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпуши́стыйпуши́стоепуши́стаяпуши́стые
Sinh cáchпуши́стогопуши́стогопуши́стойпуши́стых
Tặng cáchпуши́стомупуши́стомупуши́стойпуши́стым
Đối cáchпуши́стый / пуши́стогопуши́стоепуши́стуюпуши́стые / пуши́стых
Công cụ cáchпуши́стымпуши́стымпуши́стойпуши́стыми
Giới cáchпуши́стомпуши́стомпуши́стойпуши́стых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пушистый nghĩa là gì?

пушистый (tính từ) nghĩa là có nhiều lông tơ.

пушистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пуши́стый (phiên âm Latinh pušístyj, IPA [pʊˈʂɨstɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.