пу́шка
Dấu sắc trên пу́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пу́шка nghĩa là khẩu đại bác, đại pháo.
Nghĩa của пу́шка
Danh từ
- Khẩu đại bác, đại pháo, pháo nòng dài, ca-nông, súng lớn, súng thần công.
- взять на пу́шкуđánh lừa, lừa gạt, lừa dối
Biến cách của пу́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пу́шка | пу́шки |
| Sinh cách кого? чего? | пу́шки | пу́шек |
| Tặng cách кому? чему? | пу́шке | пу́шкам |
| Đối cách кого? что? | пу́шку | пу́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | пу́шкой | пу́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | пу́шке | пу́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với пу́шка
- Бросайте пушки. Bỏ súng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4861800
- Бросай пушки. Bỏ súng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4861803
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пушка nghĩa là gì?
пушка (danh từ) nghĩa là khẩu đại bác, đại pháo.
пушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пу́шка (phiên âm Latinh púška, IPA [ˈpuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.