TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пу́шка

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
púška[ˈpuʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пу́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пу́шка nghĩa là khẩu đại bác, đại pháo.

Nghĩa của пу́шка

Danh từ

  1. Khẩu đại bác, đại pháo, pháo nòng dài, ca-nông, súng lớn, súng thần công.
    • взять на пу́шкуđánh lừa, lừa gạt, lừa dối

Biến cách của пу́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пу́шкапу́шки
Sinh cách кого? чего?пу́шкипу́шек
Tặng cách кому? чему?пу́шкепу́шкам
Đối cách кого? что?пу́шкупу́шки
Công cụ cách кем? чем?пу́шкойпу́шками
Giới cách о ком? о чём?пу́шкепу́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với пу́шка

  • Бросайте пушки. Bỏ súng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4861800
  • Бросай пушки. Bỏ súng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4861803

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пушка nghĩa là gì?

пушка (danh từ) nghĩa là khẩu đại bác, đại pháo.

пушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пу́шка (phiên âm Latinh púška, IPA [ˈpuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.