TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пушо́к

giống đựcbất động vật
pušók[pʊˈʂok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пушо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пушо́к nghĩa là lông tơ.

Nghĩa của пушо́к

Danh từ

  1. Lông tơ; (птичий (cũng)) lông măng.

Biến cách của пушо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пушо́кпушки́
Sinh cách кого? чего?пушка́пушко́в
Tặng cách кому? чему?пушку́пушка́м
Đối cách кого? что?пушо́кпушки́
Công cụ cách кем? чем?пушко́мпушка́ми
Giới cách о ком? о чём?пушке́пушка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пушо́к

Câu ví dụ với пушо́к

  • Бросайте пушки. Bỏ súng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4861800
  • Бросай пушки. Bỏ súng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4861803

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пушок nghĩa là gì?

пушок (danh từ) nghĩa là lông tơ.

пушок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пушо́к (phiên âm Latinh pušók, IPA [pʊˈʂok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.