пушо́к
Dấu sắc trên пушо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пушо́к nghĩa là lông tơ.
Nghĩa của пушо́к
Danh từ
- Lông tơ; (птичий (cũng)) lông măng.
Biến cách của пушо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пушо́к | пушки́ |
| Sinh cách кого? чего? | пушка́ | пушко́в |
| Tặng cách кому? чему? | пушку́ | пушка́м |
| Đối cách кого? что? | пушо́к | пушки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | пушко́м | пушка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | пушке́ | пушка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của пушо́к
Câu ví dụ với пушо́к
- Бросайте пушки. Bỏ súng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4861800
- Бросай пушки. Bỏ súng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4861803
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пушок nghĩa là gì?
пушок (danh từ) nghĩa là lông tơ.
пушок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пушо́к (phiên âm Latinh pušók, IPA [pʊˈʂok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.